dapple-grey
/'dæpl'grei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dapple-grey
/'dæpl'grei/
tính từ
- đốm xám
danh từ
- ngựa đốm xám
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...