Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dapple-grey

/'dæpl'grei/

tính từ

  • đốm xám

danh từ

  • ngựa đốm xám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...