Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dare-devil

/'deə,devl/

danh từ

  • người táo bạo, người liều lĩnh, người liều mạng, người không biết sợ là gì cả

tính từ

  • táo bạo, liều lĩnh, liều mạng, không biết sợ là gì cả
Biến thể từ dare-devils số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...