Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

darer

//

  • xem dare
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dares or defies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...