Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30863

daringly

//

  • xem daring
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an original manner\nr. in an adventurous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...