Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daringly

phổ biến #30863
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daringly

//

  • xem daring
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an original manner r. in an adventurous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...