Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dariole

/'dæriәjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dariole

//

* danh từ
  • khuôn nhỏ để làm bánh, kem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...