Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darjeeling

/dɑ:'dʒi:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darjeeling

//

* danh từ
  • loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fine variety of black tea grown in northern India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...