darjeeling
/dɑ:'dʒi:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darjeeling
//
* danh từ- loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fine variety of black tea grown in northern India