Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dark-room

/'dɑ:krum/

danh từ

  • buồng tối (để rửa ảnh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...