Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

darkener

//

  • xem darken
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, darkens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...