darkener
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darkener
//
- xem darken
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, darkens.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, darkens.
Đang tải...