Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

darkey

/'dɑ:ki/

danh từ

  • (thông tục) người da đen
  • (từ lóng) đêm tối
Định nghĩa tiếng Anh

n (ethnic slur) offensive term for Black people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...