darkey
/'dɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darkey
/'dɑ:ki/
danh từ
- (thông tục) người da đen
- (từ lóng) đêm tối
Định nghĩa tiếng Anh
n (ethnic slur) offensive term for Black people