Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40528

darkish

/'dɑ:kiʃ/

tính từ

  • hơi tối, mờ mờ
  • hơi đen (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. slightly dark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...