Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darkish

/'dɑ:kiʃ/ phổ biến #40528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darkish

/'dɑ:kiʃ/

tính từ

  • hơi tối, mờ mờ
  • hơi đen (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. slightly dark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...