Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43569

darkling

/'dɑ:kliɳ/

tính từ

  • tối mò

phó từ

  • trong bóng tối
    • to sit darkling: ngồi trong bóng tối
Định nghĩa tiếng Anh

s. uncannily or threateningly dark or obscure\ns. (poetic) occurring in the dark or night

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...