darkly
/'dɑ:kli/ phổ biến #13353
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darkly
/'dɑ:kli/
phó từ
- tối tăm, tối mò
- mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
- ảm đạm, buồn rầu, ủ ê
- đen tối, ám muội; nham hiểm, cay độc
Định nghĩa tiếng Anh
r. without light r. in a dark glowering menacing manner