darkly
/'dɑ:kli/
phó từ
- tối tăm, tối mò
- mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
- ảm đạm, buồn rầu, ủ ê
- đen tối, ám muội; nham hiểm, cay độc
Định nghĩa tiếng Anh
r. without light\nr. in a dark glowering menacing manner
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. without light\nr. in a dark glowering menacing manner
Đang tải...