Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darkroom

/'dɑ:krum/ Collins ★ phổ biến #17811
Biến thể từ darkrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darkroom

//

* danh từ
  • buồng tối (để rửa ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room in which photographs are developed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...