Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17811

darkroom

//

* danh từ
  • buồng tối (để rửa ảnh)
Biến thể từ darkrooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room in which photographs are developed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...