Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

darksome

/'dɑ:ksəm/

tính từ

  • (thơ ca) tối tăm, mù mịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Dark; gloomy; obscure; shaded; cheerless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...