Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darky

/'dɑ:ki/ phổ biến #35491
Biến thể từ darkies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darky

/'dɑ:ki/

danh từ

  • (thông tục) người da đen
  • (từ lóng) đêm tối
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethnic slur) offensive term for Black people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...