Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35491

darky

/'dɑ:ki/

danh từ

  • (thông tục) người da đen
  • (từ lóng) đêm tối
Biến thể từ darkies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethnic slur) offensive term for Black people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...