Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11591

dashboard

/'dæʃbɔ:d/

danh từ

  • cái chắn bùn (trước xe...)
  • bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ... ở ô tô)
Biến thể từ dashboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. instrument panel on an automobile or airplane containing dials and controls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...