Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45741

dashingly

//

  • xem dashing
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a highly fashionable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...