Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dashpot

/'dæʃ,pɔt/
Biến thể từ dashpots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dashpot

//

* danh từ
  • cái giảm chấn, giảm xóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pneumatic or hydraulic cushion for a falling weight, as in the valve gear of a steam engine, to prevent shock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...