Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dashpot

//

* danh từ
  • cái giảm chấn, giảm xóc
Biến thể từ dashpots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pneumatic or hydraulic cushion for a falling weight, as\n in the valve gear of a steam engine, to prevent shock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...