Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dastardly

/'dæstədli/ phổ biến #25758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dastardly

/'dæstədli/

tính từ

  • hèn nhát
  • đê tiện, ném đá giấu tay
Định nghĩa tiếng Anh

s despicably cowardly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...