Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

data access arrangement (DAA)

//

  • (Tech) phần dàn xếp truy cập dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...