Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data acquisition

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data acquisition

//

  • (Tech) sự thủ đắc dữ kiện, ngành thu nạp dữ liệu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...