Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

data acquisition

//

  • (Tech) sự thủ đắc dữ kiện, ngành thu nạp dữ liệu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...