Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data analysis

/ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/

Đang hiển thị mục gốc data analysis cho “data analyses”.

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu danh từ

“Data analysis transforms numbers into insights.”Phân tích dữ liệu biến số thành hiểu biết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...