Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data analysis

/ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu danh từ

“Data analysis transforms numbers into insights.”Phân tích dữ liệu biến số thành hiểu biết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data analysis

//

  • (Tech) phân tích dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...