Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data analysis tools

/ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs tuːlz/

Nghĩa thường dùng

Phần mềm dùng để kiểm tra và diễn giải dữ liệu. cụm từ

“Businesses rely on data analysis tools for better insights.”Các doanh nghiệp phụ thuộc vào các công cụ phân tích dữ liệu để có cái nhìn tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...