Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data cache

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data cache

//

  • (Tech) bộ nhớ ẩn dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...