Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data cell

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data cell

//

  • (Tech) ô dữ liệu (đơn vị nhỏ nhất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...