Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data collection methods

/ˈdeɪ.tə kəˈlɛk.ʃən ˈmɛθ.ədz/

Nghĩa thường dùng

phương pháp thu thập dữ liệu cụm từ

“There are various data collection methods available.”Có nhiều phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...