Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

data communication equipment

//

  • (Tech) thiết bị truyền thông dữ liệu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...