Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data communications

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data communications

//

  • (Tech) ngành truyền thông dữ liệu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...