data converter
/ˈdeitə kənˈvə:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
data converter
//
- (Tech) bộ đổi dữ liệu
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...