Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data hierarchy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data hierarchy

//

  • (Tech) thứ bậc dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...