Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data independence

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data independence

//

  • (Tech) tính độc lập dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...