Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data input

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data input

//

  • (Tech) đầu vào dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...