Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data integration solutions

/ˈdeɪtə ˌɪnɡrəˈteɪʃən səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

các giải pháp tích hợp dữ liệu cụm từ

“Data integration solutions improve data accessibility and analysis.”Các giải pháp tích hợp dữ liệu cải thiện khả năng truy cập và phân tích dữ liệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...