Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data processing techniques

/ˈdeɪtə ˈprəʊsɛsɪŋ tɛkˈniːkz/

Nghĩa thường dùng

kỹ thuật xử lý dữ liệu cụm từ

“Advanced data processing techniques enhance AI capabilities.”Kỹ thuật xử lý dữ liệu nâng cao cải thiện khả năng của AI.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...