Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data quality assessment

/ˈdeɪtə ˈkwɒlɪti əˈsɛsmənt/

Nghĩa thường dùng

đánh giá chất lượng dữ liệu cụm từ

“Data quality assessment is essential for accurate analysis.”Đánh giá chất lượng dữ liệu rất cần thiết cho phân tích chính xác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...