Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data visualization tools

/ˈdeɪtə ˌvɪzjʊəlaɪˈzeɪʃən tulz/

Nghĩa thường dùng

Phần mềm giúp tạo hình ảnh cho dữ liệu. cụm từ

“Data visualization tools help businesses understand trends.”Công cụ hình ảnh dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu các xu hướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...