data-driven
Nghĩa thường dùng
“A data-driven approach reduces reliance on gut instinct.”Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu giảm sự phụ thuộc vào trực giác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- dựa trên dữ liệu (ra quyết định)
ví dụ
A data-driven approach reduces reliance on gut instinct. — Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu giảm sự phụ thuộc vào trực giác.