Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

data-driven /ˈdeɪ.tə ˌdrɪv.ən/

tính từ

  • dựa trên dữ liệu (ra quyết định)

ví dụ

A data-driven approach reduces reliance on gut instinct. — Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu giảm sự phụ thuộc vào trực giác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...