Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

date of birth

/deɪt əv bɜːrθ/

Nghĩa thường dùng

ngày sinh danh từ

“Enter your date of birth.”Nhập ngày sinh của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...