Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

date-line

//

* danh từ
  • đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ
  • dòng đề ngày tháng trên một tờ báo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...