Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45130

dateless

/'deitlis/

tính từ

  • không đề ngày tháng
  • (thơ ca) bất tận, bất diệt
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) có quá không xác định được thời đại; cũ quá không nhớ được ngày tháng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no known beginning and presumably no end\ns. of such great duration as to preclude the possibility of being assigned a date\ns. not bearing a date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...