Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

datively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

datively

//

  • xem dative
Định nghĩa tiếng Anh

adv. As a gift.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...