Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daughterly

/'dɔ:teli/

tính từ

  • (thuộc) đạo làm con gái
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting a daughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...