Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daughters-in-law

/'dɔ:tərinlɔ:/

danh từ, số nhiều daughters-in-law

  • con dấu
  • con gái riêng (của vợ, của chồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n the wife of your son

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...