Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daunter

//

  • xem daunt
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who daunts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...