Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35512

dauntingly

//

  • xem daunt
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree or in a manner that daunts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...