Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dauntingly

/'dɔːntɪŋlɪ/ phổ biến #35512
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dauntingly

//

  • xem daunt
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree or in a manner that daunts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...