Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dauntlessly

//

* phó từ
  • gan dạ, dũng cảm, bất khuất
Định nghĩa tiếng Anh

r without fear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...