Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dauntlessness

/'dɔ:ntlisnis/

danh từ

  • sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường
Định nghĩa tiếng Anh

n. resolute courageousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...