Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dauntlessness

/'dɔ:ntlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dauntlessness

/'dɔ:ntlisnis/

danh từ

  • sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường
Định nghĩa tiếng Anh

n. resolute courageousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...