Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

davy jones's locker

/'deivi'dʤounzis'lɔkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

davy jones's locker

/'deivi'dʤounzis'lɔkə/

danh từ

  • (hàng hải), (từ lóng) đáy biên, biển sâu; nầm mồ nơi biển cả
    • to go to davy_jones's_locker: chết đuối, chìm sâu dưới đáy biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...