Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

davy jones's locker

/'deivi'dʤounzis'lɔkə/

danh từ

  • (hàng hải), (từ lóng) đáy biên, biển sâu; nầm mồ nơi biển cả
    • to go to davy_jones's_locker: chết đuối, chìm sâu dưới đáy biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...