Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dawdler

/'dɔ:dlə/

danh từ

  • người lêu lỏng, người hay la cà
  • người biếng nhác hay lần lữa dây dưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes more time than necessary; someone who lags behind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...